Lean & cải tiến liên tục
Chuyển đổi nhanh model sản xuất SMED
Giúp kỹ sư, tổ trưởng và bảo trì phân tích một lần chuyển đổi, áp dụng các giai đoạn SMED để rút ngắn thời gian thay khuôn, đổi mã hàng.
- ລະດັບ
- ພື້ນຖານ
- ໄລຍະເວລາ
- 1 ຊົ່ວໂມງ 40 ນາທີ
- ເນື້ອຫາ
- 6 ບົດຮຽນ
- ໃບຢັ້ງຢືນ
- ອອກໃບຢັ້ງຢືນການສຳເລັດ

ຫຼັງຈາກຮຽນຈົບ ຜູ້ຮຽນສາມາດເຮັດໄດ້
- Đo đúng thời gian chuyển đổi và tính tác động của chuyển đổi tới thời gian dừng, cỡ lô và tần suất sản xuất mỗi mã.
- Phân tích video chuyển đổi bằng phiếu thao tác và phân loại công việc trong, ngoài.
- Áp dụng các giai đoạn SMED để đề xuất cải tiến cho từng thao tác theo thứ tự ưu tiên.
- Viết quy trình chuyển đổi chuẩn, danh mục chuẩn bị và bảng theo dõi thời gian chuyển đổi.
- Vận dụng SMED cho may mặc, in bao bì, thực phẩm và dịch vụ.
ແນະນຳຫຼັກສູດ
Giới thiệu
Đơn hàng ngày càng nhiều mã, mỗi mã ít hơn, giao nhanh hơn. Nếu mỗi lần thay khuôn, đổi mã hàng mất một đến hai giờ, nhà máy buộc phải chạy lô lớn để "bù" thời gian chuyển đổi: tồn kho tăng, mã gấp phải chờ, kho đầy hàng chưa cần. Rút ngắn thời gian chuyển đổi là chìa khoá để sản xuất lô nhỏ, linh hoạt mà không mất công suất.
Khoá học một ngày trình bày phương pháp SMED (chuyển đổi trong thời gian một chữ số phút) của Shigeo Shingo: định nghĩa và đo đúng thời gian chuyển đổi, quay video và phân tích từng thao tác, tách công việc trong và ngoài, chuyển công việc trong thành ngoài, tinh gọn mọi thao tác còn lại bằng kẹp nhanh, định vị chuẩn, loại bỏ điều chỉnh, làm song song; sau đó chuẩn hoá và duy trì. Ví dụ xuyên suốt là đổi khuôn máy ép nhựa, kèm cách áp dụng cho may mặc, in bao bì và thực phẩm.
Nội dung chính
- Định nghĩa thời gian chuyển đổi, tác động tới cỡ lô, tồn kho và tần suất sản xuất từng mã hàng.
- Quay video và phân tích hiện trạng: phiếu phân tích thao tác, phân loại công việc trong và ngoài.
- Các giai đoạn SMED: tách, chuyển trong thành ngoài, tinh gọn; kỹ thuật kẹp nhanh, định vị, loại bỏ điều chỉnh, làm song song.
- Chuẩn hoá chuyển đổi, theo dõi thời gian, áp dụng cho các ngành khác nhau và bài tập phân tích video.
Hình thức tổ chức
- Tại doanh nghiệp theo đơn đặt hàng: doanh nghiệp đặt lớp riêng tại đơn vị; bài tập dùng video chuyển đổi thật của doanh nghiệp; có thể bố trí thử nghiệm cải tiến ngay trên một máy trong buổi chiều.
- Lớp mở chung tại trung tâm ở Hà Nội: lớp mở theo lịch khai giảng dự kiến (mã lớp K01, K02… kèm ngày khai giảng); học viên đăng ký vào lớp dự kiến trên trang Lịch khai giảng.
- Kết hợp: học viên đọc bài trước và sau mỗi buổi, làm bài kiểm tra trên hệ thống, cộng các buổi học trực tiếp trên lớp hoặc tại hiện trường.
Hoàn thành phần học trực tuyến trên hệ thống được cấp giấy xác nhận hoàn thành. Học phí và lịch học cụ thể: liên hệ trung tâm.
Thời lượng
1 ngày (7 giờ). Buổi chiều chủ yếu là bài tập nhóm phân tích video và đề xuất cải tiến.
Đối tượng tham gia
- Kỹ sư công nghệ, kỹ sư IE và kỹ sư bảo trì.
- Tổ trưởng, trưởng ca, thợ chỉnh máy, thợ khuôn.
- Quản đốc, quản lý sản xuất và nhân sự kế hoạch sản xuất.
- Nhóm cải tiến Lean, TPM.
Thời lượng: 1 ngày (7 giờ).
ຕາຕະລາງເປີດສອນ
ສະໝັກລ່ວງໜ້າໃນຫ້ອງຮຽນທີ່ວາງແຜນເປີດ — ຫ້ອງຮຽນຈະເປີດເມື່ອມີຜູ້ຮຽນຄົບ ແລະ ຈະແຈ້ງຕາຕະລາງຮຽນຢ່າງເປັນທາງການທາງອີເມວ.
- ໄລຍະເວລາ
- 1 ວັນ · 7 ຊົ່ວໂມງ
- ຮູບແບບການຈັດຮຽນ
- ທີ່ບໍລິສັດຂອງທ່ານ · ຮຽນທີ່ສູນຝຶກອົບຮົມ · ປະສົມປະສານ: ຮຽນເອງ ແລະ ຄາບຮຽນສົດ
- ສະຖານທີ່
- Hà Nội · Tại doanh nghiệp
ຍັງບໍ່ມີຫ້ອງຮຽນທີ່ວາງແຜນ
ສະໝັກລ່ວງໜ້າ — ພຽງແຕ່ແຈ້ງຄວາມຕ້ອງການ. ສູນຈະເປີດຫ້ອງຮຽນເມື່ອມີຜູ້ຮຽນຄົບ ແລະ ແຈ້ງທ່ານທາງອີເມວທັນທີ.
ເນື້ອຫາຫຼັກສູດ
3 ໂມດູນ · 6 ບົດຮຽນ
- 1
Ngày 1, buổi sáng – Thời gian chuyển đổi và phân tích hiện trạng
3 ບົດຮຽນ · 55 ນາທີ
- 2
Ngày 1, buổi chiều – Các giai đoạn SMED và chuẩn hoá chuyển đổi
2 ບົດຮຽນ · 45 ນາທີ
- 3
Bài kiểm tra cuối khoá
1 ບົດຮຽນ
ເງື່ອນໄຂທີ່ຄວນມີ
- Nên quay trước video trọn một lần chuyển đổi trên máy cần cải tiến.
ຜູ້ສອນ
- Đội ngũ đào tạo ITI
